Hỗ trợ trực tuyến
Địa điểm gợi ý
Tỷ giá

GIÁ CÀ PHÊ NGÀY 04/01/2014

 

Thị trường Giá Thay đổi
Cà phê London (01/14) 1660 +35(2.11%)
Cà phê New York(03/14) 116.35 +4.95(4.44%)
FOB (HCM) 1,644 Trừ lùi:+30
Giá cà phêĐắk Lăk 33,400 +300
Lâm Đồng 33,000 +200
Gia Lai 33,500 +300
Đắk Nông 33,600 +400
Hồ tiêu 156,000 -2,000
Tỷ giá USD/VND 21,075 0

TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

Loại Mua Bán
AUD 18,689 19,047
EUR 28,518 28,976
GBP 34,220 34,841
JPY 199 204
USD 21,075 21,115

Nguồn: Vietcombank

GIÁ VÀNG

Loại Mua Bán
Vàng SJC 1L 35.070 35.130
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 32.080 32.480
Vàng 24k 31.580 32.480
Vàng 18k 23.112 24.512
Vàng 14k 17.688 19.088
Vàng 10k 12.296 13.696

Lúc 04/01/2014 11:27:50 Sáng

637
892
24,786
450,110